Nghĩa của từ "make a note of" trong tiếng Việt

"make a note of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a note of

US /meɪk ə noʊt əv/
UK /meɪk ə nəʊt əv/
"make a note of" picture

Cụm từ

ghi chú lại, ghi nhớ

to write something down so that you do not forget it

Ví dụ:
Please make a note of the meeting time.
Vui lòng ghi chú lại thời gian cuộc họp.
I'll make a note of your request and get back to you.
Tôi sẽ ghi lại yêu cầu của bạn và liên hệ lại với bạn.